Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xe: như lư 茹藘)

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

藘 là chữ độc lập, không phân tích được thành các thành phần IDS rõ ràng trong dữ liệu hiện có. Theo ngữ cảnh, đây là tên một loài thực vật (cây nhuộm đỏ họ Rubiaceae), có thể là biến thể hay ký tự chuyên dùng cho loài cây 茹藘.

Hán-Việt: lư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lư": cây 藘 cùng họ với 茹 (nhai/ăn) — người xưa 'ăn' màu đỏ từ rễ cây lư để nhuộm vải.

Gương Hán-Việt

lư trong 'lư thứ' (cây lư), ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 藘 giúp nhận ra tổ hợp 茹藘 trong văn thơ cổ Trung Quốc chỉ cây nhuộm đỏ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có cấu trúc hán tự kép rõ ràng từ nguồn Wiktionary. 藘 xuất hiện chủ yếu trong tổ hợp 茹藘 (cây mặt trời đỏ, madder — Rubia cordifolia), dùng làm thuốc nhuộm đỏ trong thời cổ. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc tự hình.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 茹藘是一種古代染料植物。rú lǘ shì yī zhǒng gǔdài rǎnliào zhíwù. thanh 2

    Cây lư là một loài thực vật làm thuốc nhuộm thời cổ đại.

  • 古人用茹藘染紅布。gǔrén yòng rú lǘ rǎn hóng bù. thanh 3

    Người xưa dùng cây lư để nhuộm vải đỏ.

  • 藘蕠是茹藘的別稱。lǘ rú shì rú lǘ de biéchēng. thanh 2

    藘蕠 là tên gọi khác của cây lư.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường đi cùng trong từ 茹藘, dễ nhầm vai trò từng chữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.