Nghĩa tiếng Việt
rau (để ăn)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蕨 có bộ 艹 (thảo) là thành phần biểu nghĩa chỉ thực vật, nhưng cấu trúc hình thanh nội tại không được phân tích cụ thể trong nguồn ({{Han etym}} không có compound). Tiểu triện và lục thư thông được ghi nhận.
Hán-Việt: quyết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quyết": bộ 艹 (cỏ) — loài cây dương xỉ "quyết" (khỏe mạnh, dai sức, mọc khắp nơi từ rừng núi đến đồng bằng).
Gương Hán-Việt
quyết trong 蕨类植物 (quyết loại thực vật — thực vật dương xỉ); 蕨菜 (quyết thái — rau dương xỉ ăn được)
Mở khoá kiến thức
Biết 蕨 mở khoá thuật ngữ sinh học 蕨类植物 (Pteridophyta — ngành dương xỉ) và thực phẩm truyền thống 蕨菜 ở các vùng sơn cước.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蕨 có bộ 艹 gợi đây là thực vật. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không phân tích cấu trúc. Nghĩa: cây dương xỉ (bracken fern, Pteridium aquilinum) — loài cây ăn được và làm thuốc. Tiểu triện và lục thư thông được ghi nhận. chưa có nguồn học thuật về cấu tạo đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 山上长满了蕨类植物。
Trên núi mọc đầy thực vật dương xỉ.
- 蕨菜是山区常见的野菜。
Rau dương xỉ là loại rau dại thường thấy ở vùng sơn cước.
- 蕨类植物没有种子,通过孢子繁殖。
Thực vật dương xỉ không có hạt, sinh sản bằng bào tử.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.