Từ vựng tiếng Trung
jué

Nghĩa tiếng Việt

rau (để ăn)

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蕨 có bộ 艹 (thảo) là thành phần biểu nghĩa chỉ thực vật, nhưng cấu trúc hình thanh nội tại không được phân tích cụ thể trong nguồn ({{Han etym}} không có compound). Tiểu triện và lục thư thông được ghi nhận.

Hán-Việt: quyết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quyết": bộ 艹 (cỏ) — loài cây dương xỉ "quyết" (khỏe mạnh, dai sức, mọc khắp nơi từ rừng núi đến đồng bằng).

Gương Hán-Việt

quyết trong 蕨类植物 (quyết loại thực vật — thực vật dương xỉ); 蕨菜 (quyết thái — rau dương xỉ ăn được)

Mở khoá kiến thức

Biết 蕨 mở khoá thuật ngữ sinh học 蕨类植物 (Pteridophyta — ngành dương xỉ) và thực phẩm truyền thống 蕨菜 ở các vùng sơn cước.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蕨 seal 1
Tiểu triện
蕨 liushutong 1
Lục thư thông

蕨 có bộ 艹 gợi đây là thực vật. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không phân tích cấu trúc. Nghĩa: cây dương xỉ (bracken fern, Pteridium aquilinum) — loài cây ăn được và làm thuốc. Tiểu triện và lục thư thông được ghi nhận. chưa có nguồn học thuật về cấu tạo đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山上长满了蕨类植物。shān shàng zhǎng mǎn le juélèi zhíwù. thanh 1

    Trên núi mọc đầy thực vật dương xỉ.

  • 蕨菜是山区常见的野菜。juécài shì shānqū chángjiàn de yěcài. thanh 2

    Rau dương xỉ là loại rau dại thường thấy ở vùng sơn cước.

  • 蕨类植物没有种子,通过孢子繁殖。juélèi zhíwù méiyǒu zhǒngzi, tōngguò bāozi fánzhí. thanh 2

    Thực vật dương xỉ không có hạt, sinh sản bằng bào tử.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin jué, bộ 氵 — nghĩa quyết định, hoàn toàn khác

  • cùng pinyin jué, nghĩa ngất xỉu/đại từ cổ — dễ nhầm trong văn cổ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.