Từ vựng tiếng Trung
qián

Nghĩa tiếng Việt

cây tầm ma

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蕁 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 尋 (Tầm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹 xác định đây là loài thực vật; 尋 cho âm đọc gần tán/tầm.

Hán-Việt: tùm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tùm": cây 艹 mà bạn phải 尋 (tìm) cách tránh vì lông châm của nó — đó là cây tầm ma 蕁麻.

Gương Hán-Việt

蕁 xuất hiện trong 蕁麻 (tầm ma — cây gai ngứa) và 蕁麻疹 (tầm ma chẩn — mề đay).

Mở khoá kiến thức

Biết 蕁 giúp nhận diện 蕁麻疹 (urticaria/mề đay) trong văn bản y khoa Hán-Việt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蕁 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 蕁 là chữ hình thanh: 艹 (cỏ) biểu nghĩa, 尋 biểu âm. Chữ chỉ cây tầm ma (nettle) — loài cây có lông châm gây ngứa. Cũng dùng trong 蕁麻 (tầm ma) và 蕁麻疹 (mề đay). Âm đọc có hai biến thể: tán (văn ngôn) và xún (phổ thông Trung Quốc đại lục trong từ 蕁麻疹).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蕁麻会刺痛皮肤。qiánmá huì cìtòng pífū. thanh 2

    Cây tầm ma sẽ làm da bị châm đau.

  • 他得了蕁麻疹。tā dé le qiánmázhěn. thanh 1

    Anh ấy bị mề đay.

  • 蕁麻生长在潮湿的地方。qiánmá shēngzhǎng zài cháoshī de dìfāng. thanh 2

    Cây tầm ma mọc ở nơi ẩm ướt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 蕁, dễ nhầm khi đọc văn bản hiện đại

  • giống thành phần biểu âm 尋, nhưng thiếu bộ 艹

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.