Từ vựng tiếng Trung
huáng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

葟 thuộc bộ 艹 (thảo, cỏ). Wiktionary không cung cấp định nghĩa rõ ràng (rfdef). Xử lý như tượng hình trong nhóm thực vật.

Hán-Việt: hoàng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoàng": bộ 艹 (cỏ) + âm hoáng — "hoàng" như cỏ hoàng hoa vàng rực trên đồng.

Gương Hán-Việt

hoàng — liên hệ 黄 (vàng), 皇 (hoàng đế); cùng âm

Mở khoá kiến thức

Biết 葟 (hoàng) giúp nhận nhóm âm hoáng trong các chữ thực vật cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận 葟 thuộc bộ 艹, âm huáng. Nghĩa chưa được xác định rõ (rfdef). Chưa có glyph-origin học thuật. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 葟是艹部的汉字。huáng shì cǎobù de hànzì. thanh 2

    Hoàng là chữ Hán thuộc bộ thảo.

  • 这个字是葟。huáng... thanh 2

    Đây là chữ hoàng.

  • 葟在古代文献中出现。huáng zài gǔdài wénxiàn zhōng chūxiàn. thanh 2

    Hoàng xuất hiện trong tài liệu cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm huáng, khác bộ (黄 vs 艹)

  • cùng âm huáng, nghĩa hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.