Nghĩa tiếng Việt
(một loại cỏ thơm)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
葇 thuộc bộ 艹 (thảo, cỏ). Wiktionary không cung cấp phân tích glyph-origin; chỉ dùng trong 香葇 (hương nhu, Elsholtzia ciliata). Xử lý như tượng hình trong nhóm thực vật.
Hán-Việt: nhú
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhú": bộ 艹 (cỏ) + âm róu — "nhú" như mầm cỏ thơm 香葇 vừa nhú lên từ đất.
Gương Hán-Việt
nhú — ít dùng độc lập; 葇 chủ yếu trong tên thực vật cổ điển
Mở khoá kiến thức
Biết 葇 (nhú) giúp đọc văn bản y học và thực vật học cổ Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 葇 thuộc bộ 艹, âm róu. Chỉ dùng trong 香葇 — một loài cỏ thơm họ bạc hà (Elsholtzia ciliata), có thể chưng cất tinh dầu và dùng làm thuốc. Đồng nghĩa với 香薷. Chưa có glyph-origin học thuật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 香葇是一种芳香植物。
Hương nhu là một loài thực vật thơm.
- 葇可以提取精油。
Nhú có thể chiết xuất tinh dầu.
- 香葇又叫香薷。
Hương nhú còn gọi là hương nhu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.