Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cây du

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

萸 không có cấu trúc IDS xác nhận; theo hình dạng gồm bộ 艸 (tháu, thực vật) và phần bên dưới. Wiktionary không phân tích cấu trúc. Chữ này hầu như chỉ dùng trong từ ghép 茱萸.

Hán-Việt: du

Mẹo nhớ

Hán-Việt "du": 萸 chỉ xuất hiện trong 茱萸 — cây thù du cắm trên tóc ngày Trùng Dương để trừ tà.

Gương Hán-Việt

"thù du" (茱萸) — cây thù du trong câu thơ Vương Duy "遍插茱萸少一人" (cắm thù du khắp đầu còn thiếu một người).

Mở khoá kiến thức

Biết 萸 (du) giúp hiểu từ 茱萸 và điển tích Tết Trùng Dương trong thơ Đường.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

萸 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 萸 chỉ dùng trong từ 茱萸 (thù du) — một loại cây thuốc (dogwood/Cornus) được dùng trong y học cổ truyền và nổi tiếng qua bài thơ Trùng Dương của Vương Duy. Nguồn chưa cung cấp phân tích glyph; chưa có nguồn học thuật về cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 茱萸是重阳节的重要象征。zhūyú shì chóngyáng jié de zhòngyào xiàngzhēng. thanh 1

    Cây thù du là biểu tượng quan trọng của Tết Trùng Dương.

  • 王维诗中提到遍插茱萸少一人。Wáng Wéi shī zhōng tídào biàn chā zhūyú shǎo yī rén. thanh 2

    Trong thơ Vương Duy có nhắc đến cắm thù du khắp đầu mà vắng một người.

  • 山茱萸的果实可入药。shān zhūyú de guǒshí kě rù yào. thanh 1

    Quả sơn thù du có thể dùng làm thuốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • luôn đi kèm với 萸 trong từ 茱萸, dễ nhầm vai trò

  • cùng âm yú, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.