Từ vựng tiếng Trung
lún

Nghĩa tiếng Việt

trun; như "trái trun" (vhn)

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

菕 thuộc bộ 艸 (cỏ). Wiktionary có ghi chú phát âm nhưng định nghĩa trống (rfdef). Cấu trúc nội bộ không xác định được.

Hán-Việt: trun

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trun": bộ 艸 (cỏ) — trái trun là loại quả gắn với cây cỏ trong dân gian Việt.

Gương Hán-Việt

"trun" trong "trái trun" — tên dân gian Việt cho loại quả từ cây này

Mở khoá kiến thức

Biết 菕 giúp nhận diện nhóm từ thực vật dân gian Việt gốc Hán trong y học cổ truyền.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận 菕 đọc lún (Mandarin), có dữ liệu trung cổ và thượng cổ, nhưng định nghĩa để trống. Chữ thuộc bộ 艸. Chưa có nguồn học thuật xác nhận nghĩa và cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 菕在越南民間稱為「trái trun」。Lún zài Yuènán mínjiān chēng wéi "trái trun". thanh 2

    菕 trong dân gian Việt Nam được gọi là "trái trun".

  • 學者對菕的植物學屬性尚有爭議。Xuézhě duì lún de zhíwùxué shǔxìng shàng yǒu zhēngyì. thanh 2

    Học giả vẫn còn tranh luận về đặc tính thực vật học của 菕.

  • 菕字在越南漢字字典中有記錄。Lún zì zài Yuènán Hànzì zìdiǎn zhōng yǒu jìlù. thanh 2

    Chữ 菕 được ghi chép trong từ điển Hán tự Việt Nam.

  • 菕的讀音為lún,屬艸部。Lún de dúyīn wéi lún, shǔ cǎo bù. thanh 2

    菕 đọc là lún, thuộc bộ 艸.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình tự dạng gần, đều bộ 艸, dễ nhầm

  • cùng âm lún, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.