Nghĩa tiếng Việt
trun; như "trái trun" (vhn)
Âm Hán Việt
hoa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường dùng làm danh từ để chỉ một loại thảo mộc cổ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: hoa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trun": bộ 艸 (cỏ), trái trun là loại quả gắn với cây cỏ trong dân gian Việt.
Gương Hán-Việt
"trun" trong "trái trun": tên dân gian Việt cho loại quả từ cây này
Mở khoá kiến thức
Biết 菕 giúp nhận diện nhóm từ thực vật dân gian Việt gốc Hán trong y học cổ truyền.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
菕 đọc lún (Mandarin), có dữ liệu trung cổ và thượng cổ, nhưng định nghĩa để trống. Chữ thuộc bộ 艸.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 菕在越南民間稱為「trái trun」。
菕 trong dân gian Việt Nam được gọi là "trái trun".
- 學者對菕的植物學屬性尚有爭議。
Học giả vẫn còn tranh luận về đặc tính thực vật học của 菕.
- 菕字在越南漢字字典中有記錄。
Chữ 菕 được ghi chép trong từ điển Hán tự Việt Nam.
- 菕的讀音為lún,屬艸部。
菕 đọc là lún, thuộc bộ 艸.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.