Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nước Cử; cỏ cử

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

莒 không có cấu trúc IDS rõ ràng; theo hình dạng gồm bộ 艸 (tháu, cỏ/thực vật) ở trên và 呂 (lã) bên dưới, nhưng nguồn học thuật chưa xác nhận cụ thể. Khả năng là chữ hình thanh hoặc hội ý liên quan đến thực vật.

Hán-Việt: cử

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cử": nước Cử (莒) nổi tiếng với điển tích "chớ quên nước Cử" (毋忘在莒) — nhắc nhở khi hoàn cảnh khó khăn không được quên gốc rễ.

Gương Hán-Việt

"Cử quốc" (莒國) — nước Cử thời Chu, điển cố trong lịch sử Trung Quốc.

Mở khoá kiến thức

Biết 莒 (cử) giúp hiểu điển tích "毋忘在莒" — bài học về lòng kiên nhẫn và không quên nguồn cội.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

莒 bronze 1
Kim văn
莒 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary cung cấp phát âm và định nghĩa của 莒 (khoai môn, nước Cử thời Chu, họ người) nhưng không cung cấp phân tích cấu trúc glyph rõ ràng. Xuất hiện trong kim văn và tiểu triện. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc hình thành chữ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 莒国是春秋时代的诸侯国之一。jǔ guó shì chūnqiū shídài de zhūhóuguó zhī yī. thanh 3

    Nước Cử là một trong các nước chư hầu thời Xuân Thu.

  • 毋忘在莒,这句话激励了无数人。wú wàng zài jǔ, zhè jù huà jīlì le wúshù rén. thanh 2

    "Chớ quên lúc ở Cử" — câu này đã khích lệ vô số người.

  • 古籍中常见莒刀等莒国文物的记载。gǔjí zhōng cháng jiàn jǔ dāo děng jǔ guó wénwù de jìzǎi. thanh 3

    Trong sách cổ thường thấy ghi chép về đồ vật nước Cử như dao Cử.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng phần dưới tương tự

  • cùng âm jǔ, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.