Nghĩa tiếng Việt
hợp chất hữu cơ Flu-ô-ren; Flu-ô-ren (Anh: fluorene)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
芴 thuộc bộ 艸 (thảo, cỏ/thực vật). Không có phân tích thành phần hình thanh/hội ý từ Wiktionary. Chữ có hai nghĩa: cổ văn là mơ hồ/bất ngờ; hiện đại là tên hợp chất hữu cơ fluorene. Có tiểu triện.
Hán-Việt: vật
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vật" (mơ hồ/fluorene): bộ 艸 (thực vật) — chữ cổ nghĩa là bất ngờ, mơ hồ; nay dùng trong hoá học để ghi tên fluorene, hợp chất từ than đá.
Gương Hán-Việt
vật trong thuật ngữ hoá học — ít dùng trong văn học thông thường
Mở khoá kiến thức
Biết 芴 giúp đọc hiểu tên hợp chất hoá học hữu cơ và một số văn bản triết học cổ về sự mơ hồ vô định.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
芴 (âm wù) theo Wiktionary không có phân tích tự nguyên. Nghĩa cổ là mơ hồ (忽然/suddenly). Nghĩa hiện đại là fluorene (hợp chất hữu cơ thơm hai vòng). Bộ 艸 liên quan đến thực vật/chất hữu cơ. Chữ có tiểu triện. Chưa có nguồn học thuật về tự nguyên.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 芴是一种多环芳烃化合物。
Fluorene là một hợp chất hydrocarbon thơm đa vòng.
- 芴可以从煤焦油中提取。
Fluorene có thể được chiết xuất từ nhựa than đá.
- 古文中芴有恍惚不定之义。
Trong văn cổ, 芴 mang nghĩa mơ hồ, không xác định.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.