Từ vựng tiếng Trung
shǒu

Nghĩa tiếng Việt

phần trước thuyền

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

艏 có bộ 舟 (chu, thuyền — biểu nghĩa). Wiktionary không có glyph-origin. Hình thức gồm 舟 + phần biểu âm. Chữ tạo muộn cho thuật ngữ hàng hải hiện đại.

Hán-Việt: thủ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thủ": đầu (thủ) của con tàu (舟) — mũi tàu xé sóng tiến lên phía trước.

Gương Hán-Việt

艏 đối với 艉 (vĩ, đuôi tàu) — cặp từ hàng hải chỉ hai đầu tàu.

Mở khoá kiến thức

Biết 艏 (thủ) mở khoá từ hàng hải: 艉 (đuôi tàu), 船艏 (mũi tàu), 艏楼 (cabin mũi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

艏 nghĩa là mũi (phần trước) của tàu thuyền. Bộ 舟 (chu) biểu nghĩa tàu thuyền. Wiktionary không có glyph-origin — chữ tạo muộn, dùng trong hàng hải. Đối với 艉 (đuôi tàu). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 船艏破浪前行,气势磅礴。chuán shǒu pò làng qiánxíng, qìshì pángbó. thanh 2

    Mũi tàu rẽ sóng tiến lên, khí thế hùng hồn.

  • 艏部是船只撞击力最强的部分。shǒu bù shì chuánzhī zhuàngjī lì zuì qiáng de bùfen. thanh 3

    Phần mũi là nơi có lực va chạm mạnh nhất của tàu.

  • 从艏到艉,整艘战舰巍然壮观。cóng shǒu dào wěi, zhěng sōu zhànjiàn wēirán zhuàngguān. thanh 2

    Từ mũi đến đuôi, cả chiến hạm hiên ngang hùng tráng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đối nghĩa: 艏 mũi tàu, 艉 đuôi tàu, rất dễ nhầm

  • cùng âm shǒu, 首 phổ biến hơn nghĩa đầu/đầu tiên

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.