Từ vựng tiếng Trung
gāo

Nghĩa tiếng Việt

khấn, vái; bờ, bãi

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

臯 là dạng cổ/biến thể của 皋 (cao), thuộc bộ 自 (tự). Tiểu triện và Lục thư thông đã được bảo tồn. Nghĩa bao gồm bờ bãi, vùng đất ven sông; cũng dùng để ca ngợi/cầu phúc. Wiktionary ghi đây là dạng tham chiếu của 皋.

Hán-Việt: cao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cao": bộ 自 kết hợp với âm 'cao' — bờ 臯 'cao' ven sông, nơi người xưa đứng cao nhìn xuống đồng bằng ngập nước.

Gương Hán-Việt

cao trong 'cao nguyên', 'tao' (thơ văn); gắn với tên Cao Dao (皋陶)

Mở khoá kiến thức

Biết 臯/皋 mở khoá: 皋陶 (Cao Dao), 澤皋 (trạch cao — đầm lầy bờ bãi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

臯 seal 1
Tiểu triện
臯 liushutong 1臯 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 臯 là dạng biến thể (variant) của 皋. Tiểu triện và Lục thư thông của 臯 được bảo tồn qua hanziyuan. Nghĩa gốc là bờ bãi, vùng đất trũng hoặc đầm lầy ven sông; cũng dùng nghĩa ca ngợi, cầu phúc. Âm đọc gāo, âm Hán-Việt đọc là 'cao'. Chữ gắn với địa danh 皋陶 (Cao Dao — quan tư pháp thời Nghiêu Thuấn).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 臯是皋的異體字。Gāo shì gāo de yìtǐzì. thanh 1

    臯 là dạng biến thể của 皋.

  • 古代臯澤指水邊的草地。Gǔdài gāo zé zhǐ shuǐ biān de cǎodì. thanh 3

    Thời cổ đại 臯澤 chỉ vùng đất cỏ ven nước.

  • 臯陶是上古時期著名的法官。Gāo Yáo shì shànggǔ shíqī zhùmíng de fǎguān. thanh 1

    臯陶 là vị quan tư pháp nổi tiếng thời thượng cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 臯 là biến thể của 皋; gần như đồng nhất

  • cùng âm gāo, thông dụng hơn nhiều

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.