Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cổ họng, cái diều chim

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

膆 chưa có phân tích hội ý hay hình thanh được xác nhận trong Wiktionary. Thuộc bộ 肉 (nhục), nghĩa liên quan đến cơ quan nội tạng của chim (diều, cổ họng); chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Hán-Việt: to

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tố": bộ 肉 (nhục — thịt) gắn với phần cổ phình ra của chim — cái diều chứa thức ăn trước khi xuống dạ dày, âm "tố" gợi chữ 素 (đơn giản, trống không).

Gương Hán-Việt

tố — ít xuất hiện trong Hán-Việt hiện đại; dùng trong văn thú y cổ điển

Mở khoá kiến thức

Biết 膆 giúp đọc văn bản cổ điển về chăn nuôi gia cầm và giải phẫu học thú y Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

膆 (sù) chỉ diều chim (cơ quan tiêu hóa sơ bộ của gia cầm) hoặc vùng cổ họng dưới của chim. Wiktionary ghi nhận chữ này cùng bộ 肉, có âm Hán trung cổ và âm cổ đại, nhưng không có glyph origin có cấu trúc. Ngoài ra còn có nghĩa phụ là 'mập, béo'. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 雞的膆子能儲存食物。Jī de sù zi néng chǔcún shíwù. thanh 1

    Diều gà có thể chứa thức ăn.

  • 古代醫書記載了膆的功能。Gǔdài yīshū jìzǎi le sù de gōngnéng. thanh 3

    Y thư cổ đại ghi chép chức năng của diều chim.

  • 帶膆貂掛是舊時的詞語。Dài sù diāo guà shì jiùshí de cíyǔ. thanh 4

    'Đới tố điêu quái' là từ ngữ thời xưa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm sù, nhưng 素 là 'trắng/đơn giản', 膆 chỉ diều chim

  • cùng âm sù, hoàn toàn khác nghĩa (nặn, đúc)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.