Nghĩa tiếng Việt
nhỏ nhặn, tủn mủn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
脞 cấu trúc nội bộ chưa được phân tích đầy đủ. Bộ 肉 (月) gợi ý liên quan đến thịt, thân thể.
Hán-Việt: tỏa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tỏa": thịt (肉) tỏa nhỏ vụn — 脞 là thịt băm, việc vặt vãnh.
Gương Hán-Việt
tỏa trong 叢脞 (tùng tỏa) — vụn vặt, nhiều chuyện linh tinh
Mở khoá kiến thức
Biết 脞 mở khoá từ vựng ẩm thực 肉脞麵 và tính từ văn học 叢脞 chỉ sự tủn mủn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
脞 đọc cuǒ, chỉ thịt băm nhỏ, tủn mủn. Bộ 肉 liên quan đến thịt. Mở rộng nghĩa thành việc vặt, sự vụn vặt. Xuất hiện trong 肉脞麵 (bún thịt băm). Chưa có phân tích hình thành học rõ; chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 肉脞面是台湾的著名小吃。
Mì thịt băm là món ăn nổi tiếng của Đài Loan.
- 叢脞的政务让他疲惫。
Công việc tủn mủn vụn vặt khiến anh ấy mệt mỏi.
- 脞事不足挂齿。
Chuyện vặt không đáng nhắc đến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.