Từ vựng tiếng Trung
cuǒ

Nghĩa tiếng Việt

nhỏ nhặn, tủn mủn

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

脞 cấu trúc nội bộ chưa được phân tích đầy đủ. Bộ 肉 (月) gợi ý liên quan đến thịt, thân thể.

Hán-Việt: tỏa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tỏa": thịt (肉) tỏa nhỏ vụn — 脞 là thịt băm, việc vặt vãnh.

Gương Hán-Việt

tỏa trong 叢脞 (tùng tỏa) — vụn vặt, nhiều chuyện linh tinh

Mở khoá kiến thức

Biết 脞 mở khoá từ vựng ẩm thực 肉脞麵 và tính từ văn học 叢脞 chỉ sự tủn mủn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

脞 đọc cuǒ, chỉ thịt băm nhỏ, tủn mủn. Bộ 肉 liên quan đến thịt. Mở rộng nghĩa thành việc vặt, sự vụn vặt. Xuất hiện trong 肉脞麵 (bún thịt băm). Chưa có phân tích hình thành học rõ; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 肉脞面是台湾的著名小吃。ròu cuǒ miàn shì Táiwān de zhùmíng xiǎochī. thanh 4

    Mì thịt băm là món ăn nổi tiếng của Đài Loan.

  • 叢脞的政务让他疲惫。cóng cuǒ de zhèngwù ràng tā píbèi. thanh 2

    Công việc tủn mủn vụn vặt khiến anh ấy mệt mỏi.

  • 脞事不足挂齿。cuǒ shì bùzú guàchǐ. thanh 3

    Chuyện vặt không đáng nhắc đến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cuò, là cái dũa — không liên quan

  • cùng âm cuò, nghĩa biện pháp, xử trí — thông dụng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.