Từ vựng tiếng Trung
qiǎn

Nghĩa tiếng Việt

mạng mỡ (giữa bụng và hông, thường dùng đối với các loài thú)

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

肷 có bộ 月/肉 (Nhục, thịt/thân thể) và phần 欠 (biểu âm, đọc gần qiǎn). Cấu trúc hình thanh suy từ cấu tạo chữ, nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích. Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: khiếm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khiếm": bộ Nhục (月) là thịt/cơ thể, kết hợp 欠 (thiếu) — vùng "khiếm" hụt nhất của thân thể, nơi mỡ ít nhất giữa sườn và hông.

Gương Hán-Việt

khiếm trong "khiếm nhục" (肷肉 — thịt vùng sườn non, mạng mỡ)

Mở khoá kiến thức

Biết 肷 mở khoá thuật ngữ giải phẫu và ẩm thực mô tả vùng sườn non, bụng dưới của động vật.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không có phân tích cụ thể cho 肷. Bộ 月/肉 (thịt/cơ thể) cho thấy liên quan đến bộ phận cơ thể. Nghĩa là vùng mạng mỡ giữa bụng và hông, thường dùng cho động vật (vùng sườn non). Phần 欠 có thể là biểu âm. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这块肷子肉很嫩。zhè kuài qiǎnzi ròu hěn nèn. thanh 4

    Miếng thịt sườn non này rất mềm.

  • 猪肷是腹部两侧的软肉。zhū qiǎn shì fùbù liǎng cè de ruǎn ròu. thanh 1

    Mạng mỡ lợn là phần thịt mềm hai bên bụng.

  • 肷子肉适合炖汤。qiǎnzi ròu shìhé dùn tāng. thanh 3

    Thịt sườn non thích hợp để hầm canh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Nhục, cùng chỉ vùng sườn

  • cùng bộ Nhục, chỉ vùng hông/đùi gần đó

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.