Nghĩa tiếng Việt
荍
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
肍 thuộc bộ 肉 (nhục). Không có phân tích cấu trúc hình thanh/hội ý trong nguồn. Chữ cực hiếm.
Hán-Việt: cầu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cầu": thịt (肉) tròn — nhớ "cầu" như hình tròn, bộ 肉 liên quan đến thân thể.
Gương Hán-Việt
cầu — không dùng trong tiếng Việt với nghĩa này.
Mở khoá kiến thức
Biết bộ 肉/月 nhận ra nhóm chữ thân thể, cơ quan nội tạng trong văn bản y học cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không tìm thấy phân tích nguồn gốc của 肍 trong Wiktionary. Bộ 肉/月 (nhục) gợi liên quan đến thân thể, thịt. Nghĩa chưa xác định. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 肍字属肉部,极为罕见。
Chữ 肍 thuộc bộ 肉, cực kỳ hiếm.
- 肍义项不详,见于古代字书中。
Nghĩa 肍 chưa rõ, xuất hiện trong tự điển cổ đại.
- 学者尚未确认肍字的确切含义。
Học giả chưa xác nhận nghĩa chính xác của chữ 肍.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.