Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái lọng, cái quạt lông; che lấp

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

翳 = 殹 (biểu âm) + 羽 (Vu, biểu nghĩa: lông vũ); chữ hình thanh — bộ Vu chỉ đây liên quan đến lông/vũ trang trí xe, 殹 cho âm đọc.

Hán-Việt: ế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ế" (che lấp): bộ Lông vũ (羽) che khuất — chiếc lọng lông vũ che bóng, như màng mây che mặt trời hay màng đục che mắt.

Gương Hán-Việt

Ế — dùng trong "ế chướng" (翳障: vật che khuất, cũng chỉ bệnh mắt).

Mở khoá kiến thức

Biết 翳 giúp đọc y học cổ truyền: 目翳 (mục ế: màng đục trên mắt), 眼翳 (nhãn ế), và thơ văn tả cảnh bóng tối.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

翳 bigseal 1
Đại triện
翳 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 殹 cho âm, bộ 羽 (vu, lông vũ) chỉ đây liên quan đến lông vũ/che phủ. Đại triện và Tiểu triện còn lưu. 翳 mang nhiều nghĩa: bóng mát/che khuất; màng đục trên mắt (nebula/cataract); lá chắn bằng lông vũ trên xe thời cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老人的眼睛生了翳。Lǎorén de yǎnjing shēng le yì. thanh 3

    Mắt ông lão mọc màng đục.

  • 浮云翳日,天色昏暗。Fúyún yì rì, tiānsè hūn'àn. thanh 2

    Mây nổi che mặt trời, bầu trời mờ tối.

  • 绿树荫翳,夏日清凉。Lǜshù yīn yì, xiàrì qīngliáng. thanh 4

    Tán cây xanh che bóng mát, mùa hè mát mẻ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yī (khác thanh), phổ biến hơn, dễ nhầm khi nói nhanh

  • nghĩa che khuất giống nhau, khác bộ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.