Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

kính trọng; giúp đỡ; bay

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

翊 là chữ văn ngôn chỉ hành động giúp đỡ, hỗ trợ hoặc bay. Bộ 羽 (vũ — lông vũ/cánh) gợi ý hình ảnh bay lên. Cấu trúc chi tiết chưa được xác nhận từ lsCodes. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Hán-Việt: dực

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dực": cánh 翊 — chữ dực gợi đôi cánh nâng đỡ, hỗ trợ ai đó bay lên cao.

Gương Hán-Việt

phụ dực (hỗ trợ, phò tá)

Mở khoá kiến thức

Biết 翊 mở khoá nghĩa phụ tá, hỗ trợ trong tên người và văn ngôn cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 翊 chỉ hành động hỗ trợ, giúp đỡ hoặc bay lên trong văn ngôn. Wiktionary xác nhận nghĩa 'to assist, to help' và liên quan đến hình ảnh cánh. Thường dùng làm tên người với hàm ý phụ tá, hỗ trợ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他甘愿翊赞主上。Tā gānyuàn yì zàn zhǔ shàng. thanh 1

    Anh sẵn lòng phò tá bề trên.

  • 翊日清晨,军队出发。Yì rì qīngchén, jūnduì chūfā. thanh 4

    Sáng hôm sau, quân đội lên đường.

  • 翊卫将军负责保卫皇宫。Yì wèi jiāngjūn fùzé bǎowèi huánggōng. thanh 4

    Tướng quân phụ tá chịu trách nhiệm bảo vệ hoàng cung.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 羽, đều liên quan đến cánh, nhưng 翼 nghĩa cánh/cánh quân

  • đồng âm yì, 义 nghĩa đạo nghĩa, khác hoàn toàn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.