Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

lỗi, bất cẩn; lụa dệt lỗi

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

纰 thuộc bộ 纟(mịch, sợi tơ). Chữ chỉ lụa dệt lỗi, hoặc lỗi lầm, bất cẩn. Không có dữ liệu glyph-origin chi tiết — chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Hán-Việt: ti

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ti": bộ 纟(mịch, sợi tơ) — tấm lụa dệt bị lỗi sợi, tượng trưng cho sơ suất, cẩu thả.

Gương Hán-Việt

ti — ít dùng trong tiếng Việt, chủ yếu trong từ chuyên dụng

Mở khoá kiến thức

Biết 纰 mở khoá từ 纰漏 (ti lậu) — sơ suất, lỗi lầm không đáng có.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

纰 seal 1
Tiểu triện

Không có nguồn Wiktionary glyph-origin chi tiết cho 纰. Chữ thuộc bộ 纟(mịch, sợi tơ). Nghĩa gốc: lụa dệt kém chất lượng, bị lỗi; mép vải. Nghĩa mở rộng: sai lầm, bất cẩn. Thường dùng trong từ 纰漏 (ti lậu — sơ suất, lỗi lầm). chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 工作中出现了纰漏,导致项目延误。Gōngzuò zhōng chūxiàn le pīlòu, dǎozhì xiàngmù yánwù. thanh 1

    Xuất hiện sơ suất trong công việc, khiến dự án bị trễ.

  • 他因为粗心,犯了这个纰漏。Tā yīnwèi cūxīn, fàn le zhège pīlòu. thanh 1

    Vì cẩu thả, anh ta đã mắc lỗi sơ suất này.

  • 我们要避免工作中的纰缪。Wǒmen yào bìmiǎn gōngzuò zhōng de pīmiù. thanh 3

    Chúng ta phải tránh những sai lầm trong công việc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm pī, nghĩa phê bình/lô hàng, thông dụng hơn

  • âm pí gần giống, nghĩa mệt mỏi, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.