Nghĩa tiếng Việt
lỗi, bất cẩn; lụa dệt lỗi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
纰 thuộc bộ 纟(mịch, sợi tơ). Chữ chỉ lụa dệt lỗi, hoặc lỗi lầm, bất cẩn. Không có dữ liệu glyph-origin chi tiết — chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: ti
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ti": bộ 纟(mịch, sợi tơ) — tấm lụa dệt bị lỗi sợi, tượng trưng cho sơ suất, cẩu thả.
Gương Hán-Việt
ti — ít dùng trong tiếng Việt, chủ yếu trong từ chuyên dụng
Mở khoá kiến thức
Biết 纰 mở khoá từ 纰漏 (ti lậu) — sơ suất, lỗi lầm không đáng có.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có nguồn Wiktionary glyph-origin chi tiết cho 纰. Chữ thuộc bộ 纟(mịch, sợi tơ). Nghĩa gốc: lụa dệt kém chất lượng, bị lỗi; mép vải. Nghĩa mở rộng: sai lầm, bất cẩn. Thường dùng trong từ 纰漏 (ti lậu — sơ suất, lỗi lầm). chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 工作中出现了纰漏,导致项目延误。
Xuất hiện sơ suất trong công việc, khiến dự án bị trễ.
- 他因为粗心,犯了这个纰漏。
Vì cẩu thả, anh ta đã mắc lỗi sơ suất này.
- 我们要避免工作中的纰缪。
Chúng ta phải tránh những sai lầm trong công việc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.