Từ vựng tiếng Trung
hún

Nghĩa tiếng Việt

hình ảnh

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

繉 thuộc bộ 糸 (mịch, sợi/tơ). Không có phân tích thành phần trong Wiktionary. Bộ 糸 biểu nghĩa (sợi/dây). Chữ rất hiếm.

Hán-Việt: hồn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hồn": sợi tơ (糸) hỗn độn — hồn là hỗn hợp lẫn lộn, như sợi chỉ rối không gỡ được.

Gương Hán-Việt

Bộ 糸 gặp trong tơ lụa; "hồn" trong: hồn loạn, hỗn độn.

Mở khoá kiến thức

Biết 繉 giúp nhận dạng chữ bộ 糸 chỉ trạng thái sợi rối loạn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có dữ liệu nguồn gốc trong Wiktionary. Bộ 糸 gợi ý liên quan đến sợi dây, tơ lụa. Nghĩa ghi nhận: hình ảnh (có thể chỉ sự lẫn lộn của sợi). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 繉是指丝线缠绕混乱的状态。hún shì zhǐ sīxiàn chánrào hùnluàn de zhuàngtài. thanh 2

    繉 chỉ trạng thái sợi chỉ cuốn vào nhau lộn xộn.

  • 古代纺织文献中偶见繉字。gǔdài fǎngzhī wénxiàn zhōng ǒu jiàn hún zì. thanh 3

    Tài liệu dệt may cổ đại đôi khi ghi chữ 繉.

  • 繉属于糸部,与纤维相关。hún shǔyú mì bù, yǔ xiānwéi xiāngguān. thanh 2

    繉 thuộc bộ 糸, liên quan đến sợi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm hún và cùng nghĩa lẫn lộn

  • cùng âm hún, dễ nhầm khi tra phiên âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.