Từ vựng tiếng Trung
zhuì

Nghĩa tiếng Việt

tô điểm

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

綴 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: tơ sợi) + 叕 (Chuyết, biểu âm); chữ hình thanh. Khâu vá, đính thêm — bộ 糸 biểu nghĩa (sợi chỉ), 叕 cho âm zhuì.

Hán-Việt: chuyết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chuyết": sợi chỉ (糸) chuyết chuyết (chuyết = khâu vá vụng về) từng mũi kim — hình ảnh khâu nối miếng vải bằng tay.

Gương Hán-Việt

"chuyết" trong "điểm chuyết" ít gặp; 綴 thường gặp trong 點綴 (điểm xuyết = trang trí thêm)

Mở khoá kiến thức

Biết 綴 giúp hiểu 點綴 (điểm xuyết, trang trí), 連綴 (kết nối), 補綴 (vá víu) trong văn học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

綴 seal 1
Tiểu triện

綴 là chữ hình thanh: 糸 (mịch, tơ sợi, biểu nghĩa) + 叕 (biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc. Nghĩa: khâu vá, đính thêm; nối tiếp (文章連綴). Ảnh Tiểu triện có sẵn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她在裙子上點綴了幾朵花。tā zài qúnzi shàng diǎnzhuì le jǐ duǒ huā. thanh 1

    Cô ấy đính thêm vài bông hoa lên váy.

  • 這篇文章連綴自然,讀來流暢。zhè piān wénzhāng liánzhuì zìrán, dúlái liúchàng. thanh 4

    Bài văn này nối tiếp tự nhiên, đọc rất trôi chảy.

  • 舊衣需要補綴才能再穿。jiù yī xūyào bǔzhuì cái néng zài chuān. thanh 4

    Áo cũ cần vá lại mới có thể mặc tiếp.

  • 星空中繁星點綴,美不勝收。xīngkōng zhōng fánxīng diǎnzhuì, měi bùshèng shōu. thanh 1

    Bầu trời đêm điểm xuyết muôn ngàn vì sao, đẹp không xiết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đây là dạng giản thể của 綴

  • cùng âm zhuì, nghĩa khác (bỏ dở)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.