Nghĩa tiếng Việt
筭
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
紭 thuộc bộ 糸 (Mịch, sợi chỉ), 11 nét. Wiktionary ghi nhận là dạng cũ của 紘 (hoành, dây đai). Không phân tích cấu tạo riêng.
Hán-Việt: hoành
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoành": sợi chỉ (糸) hoành tráng buộc mũ — 紭 là dây đai mũ, dị thể của 紘.
Gương Hán-Việt
hoành — trong 'hoành tráng', 'tứ hải chi nội giai huynh đệ'; 紭/紘 chỉ dây đai trên mũ quan
Mở khoá kiến thức
Biết 紭 giúp đọc văn cổ về lễ phục, mũ quan; cùng nghĩa với 紘.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 紭 là dạng cổ (obs-std alt form) của 紘 (hóng, dây đai mũ). Bộ 糸 (mịch, sợi chỉ) gợi liên quan đến dây, sợi. Âm hóng gần với 宏 (hoành, rộng lớn).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 紭为紘的古字,指系帽的带子。
紭 là chữ cổ của 紘, chỉ dây đai buộc mũ.
- 古代官员的冠冕需用紭系牢。
Mũ quan của quan lại thời cổ cần dùng 紭 buộc chắc.
- 紭见于先秦礼制文献。
紭 xuất hiện trong văn liệu lễ chế tiền Tần.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.