Từ vựng tiếng Trung
zhèn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

紖 là chữ bộ 糸 (Mịch, sợi/dây), Wiktionary ghi nhận nghĩa là dây dắt trâu bò qua mũi, hoặc dây kéo xe tang. Chưa có phân tích cấu trúc lục thư chi tiết.

Hán-Việt: chấn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chấn": chữ 紖 bộ 糸 (dây) — hình ảnh sợi dây xỏ qua mũi trâu, dẫn dắt gia súc đi theo ý người.

Gương Hán-Việt

"chấn" — đọc Hán-Việt của 紖, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 紖 mở khoá nhóm chữ bộ 糸 chỉ dây thừng, dây dắt trong văn ngôn

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận: nghĩa văn ngôn là dây dắt trâu/bò qua mũi (nose rope for livestock), hoặc dây kéo xe tang. Bộ 糸 (mịch, sợi/dây) là biểu nghĩa. Có âm đọc trung cổ. Chữ văn ngôn, ít dùng hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 执紖以牵牛,驯服有方。zhí zhèn yǐ qiān niú, xúnfú yǒu fāng. thanh 2

    Cầm dây dắt trâu, có phương pháp thuần hoá.

  • 紖绳断裂,牛自奔走。zhèn shéng duànliè, niú zì bēnzǒu. thanh 4

    Dây mũi đứt, trâu tự chạy đi.

  • 古代以紖拉柩车。gǔdài yǐ zhèn lā jiù chē. thanh 3

    Thời cổ dùng 紖 để kéo xe tang.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 糸, đều chỉ dây thừng

  • cùng bộ 糸, chỉ dây cương ngựa, gần nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.