Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: từ ba 糍粑)

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

糍 không có dữ liệu cấu trúc rõ trong nguồn. Bộ 米 (mễ, gạo) là dấu hiệu loại thực phẩm từ gạo. Xử lý là độc thể.

Hán-Việt: từ

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'tì': bộ Mễ (米) gợi gạo — bánh nếp (糍粑) làm từ gạo nếp giã dẻo, dính như keo.

Gương Hán-Việt

'tì' trong bánh tì (ít dùng trong tiếng Việt); tương đương bánh nếp

Mở khoá kiến thức

Biết 糍 mở khoá: 糍粑 (bánh nếp giã), 麻糍 (bánh nếp mè), 糯米糍 (bánh nếp nhân dừa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

糍 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không cung cấp phân tích hình chữ chi tiết cho 糍. Chữ chỉ loại bánh làm từ gạo nếp giã nhuyễn (glutinous rice cake), phổ biến trong ẩm thực miền Nam Trung Quốc. Từ phổ biến nhất là 糍粑 (bánh nếp kiểu Tứ Xuyên/Quý Châu). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 糍粑是南方的传统食物。Cíbā shì nánfāng de chuántǒng shíwù. thanh 2

    Bánh nếp là món ăn truyền thống miền Nam.

  • 她喜欢吃麻糍。Tā xǐhuān chī mácí. thanh 1

    Cô ấy thích ăn bánh nếp mè.

  • 糯米糍很甜。Nuòmǐ cí hěn tián. thanh 4

    Bánh nếp nhân dừa rất ngọt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cí, nghĩa 'từ bi', bộ khác hẳn

  • cùng âm cí, nghĩa 'từ ngữ', phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.