Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

粸 là chữ hiếm thuộc bộ 米 (mễ, gạo), phiên âm qī. Không có phân tích thành phần từ nguồn học thuật. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Hán-Việt: kỳ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kỳ": hạt gạo (米) kỳ (kỳ = lạ, đặc biệt) — loại gạo đặc biệt, kỳ lạ ít gặp.

Gương Hán-Việt

"kỳ" ít gặp với chữ này; liên quan đến lúa gạo

Mở khoá kiến thức

Biết 粸 giúp nhận dạng chữ bộ 米 hiếm gặp trong văn bản cổ về nông nghiệp hay thực phẩm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

粸 thuộc bộ 米 (mễ, gạo). Không có gốc chữ từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 粸屬米部,為罕見漢字。qī shǔ mǐ bù, wéi hǎnjiàn hànzì. thanh 1

    粸 thuộc bộ Mễ, là chữ Hán hiếm gặp.

  • 古籍中偶見粸字。gǔjí zhōng ǒujiàn qī zì. thanh 3

    Trong cổ tịch thỉnh thoảng gặp chữ 粸.

  • 米部字多與糧食有關,粸亦如此。mǐ bù zì duō yǔ liángshí yǒuguān, qī yì rúcǐ. thanh 3

    Chữ bộ Mễ đa phần liên quan đến lương thực, 粸 cũng vậy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm qí, thông dụng hơn, khác bộ hoàn toàn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.