Nghĩa tiếng Việt
gạo giã chưa kỹ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
粝 là dạng giản thể của 糲. Dạng phồn thể 糲 gồm 米 (Mễ, biểu nghĩa: gạo) và 厲 (biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Mễ cho nghĩa gạo thô, phần 厲 cho âm.
Hán-Việt: lệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lệ": bộ Mễ (米) là gạo, âm 厲 (Lệ) — hạt gạo "lệ" thô ráp (厲 = sắc bén, thô), chưa giã trắng tinh.
Gương Hán-Việt
lệ trong "lệ thực" (粝食 — bữa ăn thô đạm, sống giản dị)
Mở khoá kiến thức
Biết 粝 mở khoá thành ngữ 粝食粗衣 (lệ thực thô y — ăn thô mặc vải, cuộc sống đạm bạc) thường gặp trong văn ngôn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} cho 粝 (phồn thể 糲) mà không phân tích. Bộ 米 (gạo). Nghĩa là gạo thô, gạo giã chưa kỹ, gạo lứt — đối lập với gạo trắng tinh. Trong văn ngôn, 粝食 (lệ thực) chỉ bữa ăn đạm bạc, nghèo khó. Biểu tượng của cuộc sống giản dị, khổ hạnh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 粝食粗衣,安贫乐道。
Ăn thô mặc vải, an phận nghèo mà vui theo đạo.
- 古代苦学之士常以粝食果腹。
Học trò khổ học thời xưa thường ăn cơm thô cho qua bữa.
- 粝米即未精制的糙米。
Gạo thô (lệ mễ) tức là gạo lứt chưa được tinh chế.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.