Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

gạo giã chưa kỹ

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

粝 là dạng giản thể của 糲. Dạng phồn thể 糲 gồm 米 (Mễ, biểu nghĩa: gạo) và 厲 (biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Mễ cho nghĩa gạo thô, phần 厲 cho âm.

Hán-Việt: lệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lệ": bộ Mễ (米) là gạo, âm 厲 (Lệ) — hạt gạo "lệ" thô ráp (厲 = sắc bén, thô), chưa giã trắng tinh.

Gương Hán-Việt

lệ trong "lệ thực" (粝食 — bữa ăn thô đạm, sống giản dị)

Mở khoá kiến thức

Biết 粝 mở khoá thành ngữ 粝食粗衣 (lệ thực thô y — ăn thô mặc vải, cuộc sống đạm bạc) thường gặp trong văn ngôn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

粝 liushutong 1粝 liushutong 2
Lục thư thông

Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} cho 粝 (phồn thể 糲) mà không phân tích. Bộ 米 (gạo). Nghĩa là gạo thô, gạo giã chưa kỹ, gạo lứt — đối lập với gạo trắng tinh. Trong văn ngôn, 粝食 (lệ thực) chỉ bữa ăn đạm bạc, nghèo khó. Biểu tượng của cuộc sống giản dị, khổ hạnh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 粝食粗衣,安贫乐道。lì shí cū yī, ān pín lè dào. thanh 4

    Ăn thô mặc vải, an phận nghèo mà vui theo đạo.

  • 古代苦学之士常以粝食果腹。gǔdài kǔ xué zhī shì cháng yǐ lì shí guǒ fù. thanh 3

    Học trò khổ học thời xưa thường ăn cơm thô cho qua bữa.

  • 粝米即未精制的糙米。lì mǐ jí wèi jīngzhì de cāomǐ. thanh 4

    Gạo thô (lệ mễ) tức là gạo lứt chưa được tinh chế.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Mễ, cùng nghĩa thô ráp, đồng nghĩa với 粝

  • cùng bộ Mễ, cùng liên quan đến hạt gạo

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.