Từ vựng tiếng Trung
shi

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ19 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

籂 thuộc bộ 竹 (tre). Wiktionary không cung cấp glyphOrigin (usedForm null); cấu tạo nội tại hoàn toàn chưa rõ. Chữ tạo muộn.

Hán-Việt: tê

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tê": bộ 竹 (tre) → 籂 là chữ cực hiếm trong nhóm đồ vật tre, ý nghĩa chưa được xác định rõ.

Gương Hán-Việt

tê — không có từ Hán-Việt thông dụng

Mở khoá kiến thức

籂 là chữ cực hiếm; biết bộ 竹 giúp đoán liên quan đến tre hoặc đồ vật bằng tre.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không cung cấp phân tích cấu tạo hay định nghĩa rõ ràng cho 籂. Bộ 竹 gợi liên quan đến tre/đồ vật bằng tre. Âm đọc: shi (thanh nhẹ). Đây là chữ cực kỳ hiếm, không có tài liệu học thuật. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 籂属竹部,是一个极罕见的汉字。Shi shǔ zhú bù, shì yīgè jí hǎnjiàn de hànzì. thanh 5

    籂 thuộc bộ tre, là một chữ Hán cực kỳ hiếm gặp.

  • 籂字意义不明,见于古字典存疑。Shi zì yìyì bùmíng, jiàn yú gǔ zìdiǎn cúnyí. thanh 5

    Chữ 籂 nghĩa chưa rõ, được ghi trong từ điển cổ nhưng còn nghi vấn.

  • 研究者对籂字的来源仍有争议。Yánjiūzhě duì shi zì de láiyuán réng yǒu zhēngyì. thanh 2

    Các nhà nghiên cứu vẫn tranh luận về nguồn gốc chữ 籂.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 竹, âm shāi gần shi, đều liên quan đến đồ tre

  • cùng bộ 竹, cùng nhóm đồ dùng bằng tre

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.