Từ vựng tiếng Trung
jiāo

Nghĩa tiếng Việt

ống lớn

1 chữ18 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

簥 có bộ 竹 (trúc — tre), gợi nhạc cụ hoặc ống bằng tre. Cấu trúc chi tiết không có trong CHISE. Wiktionary ghi "loại ống nhạc đã lỗi thời".

Hán-Việt: kiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiêu": bộ 竹 (Trúc — tre) + âm jiāo → ống tre lớn dùng làm nhạc cụ, như sáo trúc cỡ lớn.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng

Mở khoá kiến thức

Biết 簥 giúp nhận ra nhạc cụ cổ trong tranh vẽ và ghi chép nhạc lý Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

簥 (jiāo) thuộc bộ 竹 (tre), chỉ một loại nhạc cụ ống tre lớn đã lỗi thời trong văn nhạc cổ Trung Hoa. Wiktionary ghi là "obsolete musical pipe instrument". Chữ cực hiếm trong văn bản hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古乐中曾使用简和簥两种竹管乐器。gǔ yuè zhōng céng shǐyòng jiǎn hé jiāo liǎng zhǒng zhú guǎn yuèqì. thanh 3

    Âm nhạc cổ đại từng dùng hai loại nhạc cụ ống tre là 简 và 簥.

  • 簥已是失传的古代乐器,今人知之甚少。jiāo yǐ shì shīchuán de gǔdài yuèqì, jīnrén zhī zhī shèn shǎo. thanh 1

    簥 là nhạc cụ cổ đại đã thất truyền, người nay ít biết đến.

  • 簥属竹部,与箫、管同为古代吹奏乐器。jiāo shǔ zhú bù, yǔ xiāo, guǎn tóng wéi gǔdài chuīzòu yuèqì. thanh 1

    簥 thuộc bộ 竹, cùng 箫, 管 đều là nhạc cụ thổi cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 竹, đều là nhạc cụ ống tre

  • cùng bộ 竹, đều là ống, nhưng 管 phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.