Từ vựng tiếng Trung
dān

Nghĩa tiếng Việt

cái giường

1 chữ18 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

簞 thuộc bộ 竹 (trúc). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng chưa triển khai cấu trúc thành phần. Chữ chỉ giỏ tre tròn dùng đựng cơm, phổ biến trong văn học cổ điển Trung Quốc. Cấu trúc nội tại chưa xác định.

Hán-Việt: đan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đan": cái giỏ đan (đan) bằng trúc (竹) đựng cơm — hình ảnh giỏ cơm đan tay trước khi đi xa.

Gương Hán-Việt

"đan" ít gặp với chữ này trong tiếng Việt; xuất hiện trong thành ngữ Hán "簞食壺漿"

Mở khoá kiến thức

Biết 簞 giúp hiểu câu thành ngữ "簞食瓢飲" (cuộc sống thanh đạm) trong văn học Nho giáo.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

簞 seal 1
Tiểu triện

簞 (dān) chỉ giỏ tre tròn dùng để đựng cơm chín, phổ biến trong văn học cổ điển. Wiktionary ghi {{Han etym}} chưa triển khai. Chữ xuất hiện trong Mạnh Tử: "簞食壺漿" (giỏ cơm bình nước — mang lương thực đón tiếp quân vương). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 一簞食,一瓢飲,顏回不改其樂。yī dān sì, yī piáo yǐn, Yán Huí bù gǎi qí lè. thanh 1

    Một giỏ cơm, một gáo nước, Nhan Hồi vẫn vui.

  • 民以簞食壺漿迎接王師。mín yǐ dān sì hú jiāng yíngjiē wáng shī. thanh 2

    Dân mang giỏ cơm bình nước ra đón tiếp quân vương.

  • 簞瓢陋巷,安貧樂道。dān piáo lòu xiàng, ān pín lè dào. thanh 1

    Giỏ cơm gáo nước trong ngõ hẻm, an bần lạc đạo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dān, thông dụng hơn, khác bộ

  • dạng giản thể của 簞

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.