Nghĩa tiếng Việt
khay chén bát; mâm tre (bằng tre); lồng tre
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
笿 dùng bộ 竹 (trúc — tre) làm thành tố. Wiktionary ghi âm Trung cổ và nghĩa nhưng thiếu định nghĩa cụ thể. Âm Hán-Việt tái lập là *lạc* theo âm Trung cổ (Middle Chinese *lɑk). Chưa có hình ảnh hình chữ cổ.
Hán-Việt: lạc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lạc": vật bằng tre (竹) đặt thức ăn — mâm lạc bằng tre trong bữa ăn cổ.
Gương Hán-Việt
lạc — ít dùng độc lập trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 笿 (lạc) giúp nhận nhóm chữ đồ dùng nhà bếp bằng tre trong văn bản cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
笿 theo Wiktionary có âm Trung cổ *lɑk. Bộ 竹 biểu nghĩa (tre). Nghĩa có thể là khay hoặc mâm bằng tre. Wiktionary đánh dấu rfdef (cần định nghĩa). Chưa có nguồn học thuật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 笿是竹制的器具。
笿 là dụng cụ làm từ tre.
- 笿字保存于古代字书中。
Chữ 笿 được lưu giữ trong tự điển cổ đại.
- 笿字见于古代词典记载。
Chữ 笿 có trong ghi chép từ điển cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.