Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tên có buộc dây; mui xe

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

笰 thuộc bộ 竹 (trúc/tre). Wiktionary không cung cấp phân tích hình thành chi tiết. Chữ chỉ vật dụng làm bằng tre dùng che chắn (mui xe hoặc tên có buộc dây). Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: phất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phất": tre (竹) uốn cong làm mui che — vật dụng tre phất phơ che nắng trên xe thời cổ.

Gương Hán-Việt

"phất" hiếm trong tiếng Việt hiện đại; gặp trong thuật ngữ cổ về xe ngựa và binh khí.

Mở khoá kiến thức

Biết 笰 giúp đọc hiểu các đoạn văn cổ Trung Hoa mô tả xe ngựa và trang bị quân sự.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chưa có nguồn Wiktionary cung cấp glyph origin cho 笰. Bộ 竹 (tre) cho biết vật liệu chế tạo. Nghĩa cổ là mui xe hoặc tên cung có buộc dây. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 笰是古代車上的遮蔽物。fú shì gǔdài chē shàng de zhēbì wù. thanh 2

    Phất là vật che chắn trên xe thời cổ đại.

  • 古書記載了笰的用途。gǔ shū jìzài le fú de yòngtú. thanh 3

    Sách cổ ghi chép về công dụng của vật dụng này.

  • 笰字見於古代典籍。fú zì jiàn yú gǔdài diǎnjí. thanh 2

    Chữ 笰 xuất hiện trong sách điển tịch cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 竹, hình gần giống khi viết nhanh

  • đồng âm fú, cùng nghĩa liên quan đến vật dụng cổ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.