Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái sọt vuông, thùng vuông

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

笥 gồm bộ 竹 (trúc — tre) và 司 (ti) bên dưới. Cấu trúc hình thanh: 竹 biểu nghĩa (đồ vật bằng tre), 司 biểu âm. Chỉ loại giỏ tre hay hộp tre đựng quần áo, đồ ăn.

Hán-Việt: tứ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tứ": tre (竹) quản (司) đồ vật — giỏ tre đựng quần áo, hộp tre.

Gương Hán-Việt

tứ — "箱笥" (tương tứ) là hòm rương, hộp đựng đồ

Mở khoá kiến thức

Biết 笥 giúp đọc các mô tả đồ vật gia dụng cổ trong văn học Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

笥 là chữ hình thanh: bộ 竹 (trúc — tre) làm thành phần biểu nghĩa vì đây là vật dụng đan từ tre, 司 (ti) làm thành phần biểu âm. Nghĩa gốc là giỏ tre, hộp tre dùng đựng quần áo hay đồ ăn. Chưa có nguồn Wiktionary chi tiết hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她打开竹笥,取出衣物。Tā dǎkāi zhú sì, qǔchū yīwù. thanh 1

    Cô ấy mở giỏ tre lấy quần áo ra.

  • 古人用笥盛放衣食。Gǔrén yòng sì chéngfàng yī shí. thanh 3

    Người xưa dùng giỏ tre đựng quần áo và thức ăn.

  • 箧笥中藏有珍贵文书。Qiè sì zhōng cáng yǒu zhēnguì wénshū. thanh 4

    Trong hòm rương cất giữ văn thư quý báu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 竹, đều chỉ đồ đựng bằng tre

  • cùng nghĩa hộp/hòm đựng đồ, hay nhầm trong văn học cổ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.