Nghĩa tiếng Việt
cái sáo 8 lỗi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
竾 là chữ hiếm, biến thể cổ chỉ loại sáo trúc 8 lỗ (flute). Không có phân tích thành phần rõ ràng trong nguồn học thuật. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.
Hán-Việt: trì
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trì": tưởng tượng tiếng sáo trúc (竹) ngân dài, âm thanh kéo lê chậm rãi như nghĩa "trì" (chậm, lê lết).
Gương Hán-Việt
"trì" ít gặp trong từ Hán-Việt hiện đại; liên quan đến nhạc cụ trúc cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 竾 giúp nhận dạng ký tự nhạc cụ trúc trong văn bản âm nhạc cổ điển Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
竾 là biến thể cổ chỉ loại sáo trúc 8 lỗ. Không có gốc chữ từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 竾是古代竹製管樂器之一。
竾 là một trong những nhạc cụ thổi bằng trúc thời cổ đại.
- 古人用竾奏出悠揚的樂曲。
Người xưa dùng 竾 tấu nên những khúc nhạc du dương.
- 博物館中陳列著一支竾。
Bảo tàng trưng bày một chiếc sáo 竾.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.