Nghĩa tiếng Việt
rộng lớn; đo lường
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
竑 thiếu lsCodes cấu trúc từ Wiktionary. Chữ có bộ 立 (đứng) và thành phần phụ, nhưng không có glyph origin chi tiết. Xử lý như chữ tự thân do thiếu dữ liệu cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: hoành
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoành": rộng ngang (竑) bao la — đứng thẳng (立) nhìn bốn phương thấy không gian mênh mông.
Gương Hán-Việt
hoành trong "hoành tráng" — rộng lớn, bao la, vĩ đại
Mở khoá kiến thức
Biết 竑 mở khoá nghĩa rộng lớn/đo lường; chữ hiếm, thường xuất hiện trong tên người Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 竑 có pinyin hóng, âm Trung cổ và thượng cổ được ghi nhận (mc=y, oc=y) nhưng định nghĩa không rõ ràng (rfdef). Chữ mang nghĩa rộng lớn, bao la, dùng trong tên người. Cấu trúc chi tiết không được ghi nhận đầy đủ. Chưa có nguồn học thuật về giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 竑字常用于人名,寓意宽广。
Chữ 竑 thường dùng trong tên người, mang ý nghĩa rộng lớn.
- 他名叫志竑,意思是志向宏远。
Anh ấy tên là Chí Hoành, mang ý nghĩa chí hướng rộng lớn.
- 竑是一个古雅的汉字。
竑 là một chữ Hán cổ kính, tao nhã.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.