Từ vựng tiếng Trung
hóng

Nghĩa tiếng Việt

rộng lớn; đo lường

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

竑 thiếu lsCodes cấu trúc từ Wiktionary. Chữ có bộ 立 (đứng) và thành phần phụ, nhưng không có glyph origin chi tiết. Xử lý như chữ tự thân do thiếu dữ liệu cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: hoành

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoành": rộng ngang (竑) bao la — đứng thẳng (立) nhìn bốn phương thấy không gian mênh mông.

Gương Hán-Việt

hoành trong "hoành tráng" — rộng lớn, bao la, vĩ đại

Mở khoá kiến thức

Biết 竑 mở khoá nghĩa rộng lớn/đo lường; chữ hiếm, thường xuất hiện trong tên người Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 竑 có pinyin hóng, âm Trung cổ và thượng cổ được ghi nhận (mc=y, oc=y) nhưng định nghĩa không rõ ràng (rfdef). Chữ mang nghĩa rộng lớn, bao la, dùng trong tên người. Cấu trúc chi tiết không được ghi nhận đầy đủ. Chưa có nguồn học thuật về giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 竑字常用于人名,寓意宽广。hóng zì cháng yòng yú rénmíng, yùyì kuānguǎng. thanh 2

    Chữ 竑 thường dùng trong tên người, mang ý nghĩa rộng lớn.

  • 他名叫志竑,意思是志向宏远。tā míng jiào zhì hóng, yìsi shì zhìxiàng hóngyuǎn. thanh 1

    Anh ấy tên là Chí Hoành, mang ý nghĩa chí hướng rộng lớn.

  • 竑是一个古雅的汉字。hóng shì yīge gǔyǎ de hànzì. thanh 2

    竑 là một chữ Hán cổ kính, tao nhã.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin hóng, cùng nghĩa rộng lớn, bộ 宀khác bộ 立

  • cùng pinyin hóng, nghĩa khác (lũ lụt, họ Hồng)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.