Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

Tùy

Âm Hán Việt

cố

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

祻 có bộ 示 (thị — thần linh, lễ), gợi liên quan đến nghi lễ hoặc tâm linh. Cấu trúc chi tiết không có trong CHISE. Chữ cực hiếm. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường dùng làm danh từ chỉ phúc lành hoặc động từ trong các nghi thức cúng tế cổ đại.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: cố

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cố": bộ 示 (Thị — lễ nghi) + âm gù → liên quan đến lễ cổ, nghĩa chi tiết đã thất truyền.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

祻 thuộc bộ 示 — nhóm lễ thần như 神 (thần), 福 (phúc), 祖 (tổ tiên).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

祻 (gù) thuộc bộ 示 (lễ/thần), có lẽ liên quan đến nghi lễ cổ xưa. Wiktionary không có mục từ này. Chữ cực hiếm, chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 祻出自古代典籍,属礼仪相关字。gù chūzì gǔdài diǎnjí, shǔ lǐyí xiāngguān zì. thanh 4

    祻 xuất hiện trong điển tịch cổ đại, thuộc nhóm chữ liên quan đến lễ nghi.

  • 祻属示部,义未详,极为罕见。gù shǔ shì bù, yì wèi xiáng, jí wéi hǎnjiàn. thanh 4

    祻 thuộc bộ 示, nghĩa chưa rõ, cực kỳ hiếm.

  • 学者认为祻可能与某种祭礼有关。xuézhě rènwéi gù kěnéng yǔ mǒu zhǒng jì lǐ yǒuguān. thanh 2

    Học giả cho rằng 祻 có thể liên quan đến một loại tế lễ nào đó.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm gù, nghĩa khác (cũ, cố ý)

  • cùng âm gù, nghĩa khác (cứng, vững)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.