Từ vựng tiếng Trung
táo

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

祹 có bộ 示 (thị, tế lễ). Không có dữ liệu cấu tạo hay từ nguyên chi tiết. Chưa có nguồn học thuật xác định.

Hán-Việt: đào

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đào": tế lễ (示/thị) theo dòng đào — chữ hiếm bộ Thị, âm đào gợi con đường nước/đào thoát.

Gương Hán-Việt

đào — ít dùng trong tiếng Việt; âm tương ứng với 桃/đào (đào tiên) hoặc 逃/đào (chạy trốn).

Mở khoá kiến thức

Biết 祹 (đào) giúp nhận ra chữ hiếm bộ Thị trong cổ thư.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có dữ liệu từ nguyên chi tiết cho 祹. Chữ hiếm thuộc bộ 示 (thị). Chưa có nguồn học thuật xác định.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 祹字屬罕見古字。táo zì shǔ hǎnjiàn gǔzì. thanh 2

    祹 là chữ cổ hiếm gặp.

  • 祹字意義不詳。táo zì yìyì bùxiáng. thanh 2

    Nghĩa của chữ 祹 chưa rõ.

  • 學者尚未確認祹字之義。xuézhě shàngwèi quèrèn táo zì zhī yì. thanh 2

    Học giả chưa xác nhận nghĩa chữ 祹.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 示, dạng chữ gần giống

  • cùng âm đào, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.