Từ vựng tiếng Trung
dàng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

礑 không có phân tích glyph-origin trong Wiktionary anchor. Bộ 石 (thạch, đá) gợi liên quan đến đá. chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: đảng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đảng": bộ 石 (thạch) gợi hòn đá — tiếng bộp phát ra khi đá va chạm.

Gương Hán-Việt

礑 không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 礑 giúp nhận diện ký tự hiếm trong văn bản cổ về địa chất hoặc khai khoáng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không cung cấp phân tích glyph-origin cho 礑. Âm dàng. Chưa có nguồn học thuật. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 礑是一个罕见的汉字。Dàng shì yī gè hǎnjiàn de hànzì. thanh 4

    礑 là một chữ Hán hiếm gặp.

  • 礑与石相关。Dàng yǔ shí xiāngguān. thanh 4

    Chữ 礑 liên quan đến đá.

  • 古籍中偶见礑字。Gǔjí zhōng ǒu jiàn dàng zì. thanh 3

    Chữ 礑 thỉnh thoảng xuất hiện trong cổ tịch.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dāng, nghĩa đương, làm

  • bộ thủ của 礑, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.