Nghĩa tiếng Việt
một ngọn núi cao; có nhiều mưa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
磪 thuộc bộ 石 (Thạch, đá), 16 nét. Không có phân tích Wiktionary. Nghĩa là núi đá cao dựng đứng. Chưa xác định cấu trúc.
Hán-Việt: thôi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thôi": đá (石) xô đổ (thôi) — 磪 là núi đá cao dựng đứng, hiểm trở.
Gương Hán-Việt
thôi — gần 催 (thôi, thúc giục), 崔 (thôi, núi cao); dùng tả địa hình núi đá
Mở khoá kiến thức
Biết 磪 giúp đọc hiểu văn cổ tả địa hình núi đá hiểm trở, nhóm âm thôi/cuī.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có nguồn Wiktionary cho 磪. Âm cuī gần với 崔 (thôi, núi cao), 摧 (thôi, phá tan). Bộ 石 (thạch) + hình dáng gợi đá núi hiểm trở. Chưa có nguồn học thuật về cấu tạo.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 磪指高耸险峻的山石。
磪 chỉ núi đá cao dựng đứng, hiểm trở.
- 古诗中常以磪形容险峻山势。
Thơ cổ thường dùng 磪 để tả núi non hiểm trở.
- 磪是一个描述地貌的古汉字。
磪 là chữ Hán cổ miêu tả địa hình.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.