Từ vựng tiếng Trung
biāo

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

磦 có bộ 石 (thạch — đá), gợi liên quan đến khoáng thạch. Cấu trúc chi tiết không có trong CHISE. Nghĩa chưa được ghi chép rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Hán-Việt: tiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiêu": bộ 石 (Thạch — đá) + âm biāo → loại đá hoặc khoáng vật, nghĩa cụ thể thất truyền.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

磦 thuộc bộ 石 — nhóm khoáng thạch như 碳 (than đá), 砂 (cát), 礁 (đá ngầm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

磦 (biāo) thuộc bộ 石 (đá), chỉ một loại đá hoặc khoáng vật không rõ tên. Wiktionary không có mục từ này. Chữ cực hiếm, chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 磦属石部,可能指某种矿石,义未详。biāo shǔ shí bù, kěnéng zhǐ mǒu zhǒng kuàngshí, yì wèi xiáng. thanh 1

    磦 thuộc bộ 石, có thể chỉ một loại khoáng thạch, nghĩa chưa rõ.

  • 磦与飆同音,但意义截然不同。biāo yǔ biāo tóngyīn, dàn yìyì jiérán bùtóng. thanh 1

    磦 và 飆 đồng âm biāo nhưng nghĩa hoàn toàn khác nhau.

  • 古代字书收录磦,列于石部之下。gǔdài zìshū shōulù biāo, lièyú shí bù zhī xià. thanh 3

    Sách chữ cổ đại có ghi 磦, xếp dưới bộ 石.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 石, đều là vật bằng đá

  • cùng âm biāo, nghĩa hoàn toàn khác (gió lốc)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.