Từ vựng tiếng Trung
sǎng

Nghĩa tiếng Việt

đá tảng

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

磉 là chữ độc thể, bộ 石 (thạch). Wiktionary không có định nghĩa rõ ràng (rfdef) nhưng từ ghép 磉墩 cho thấy nghĩa: đá kê chân cột. Không có phân tích cấu tạo. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Hán-Việt: tảng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tảng": bộ 石 (đá) — "tảng" đá kê dưới chân cột, chịu đựng cả công trình phía trên.

Gương Hán-Việt

"tảng" trong 磉墩 (tảng đôn — đá tảng kê cột), đồng nghĩa với 柱础 (trụ sở — bệ cột)

Mở khoá kiến thức

Biết 磉 giúp đọc từ vựng kiến trúc truyền thống: 磉墩 (bệ đá cột), 柱磉 (đá kê cột).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 磉 (tảng) theo từ ghép 磉墩: đá tảng kê chân cột, bệ đá nền cột. Bộ 石 (thạch) biểu thị vật liệu là đá. Không có phân tích cấu tạo. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cụ thể.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 磉墩是支撑木柱的石质基础。Sǎnɡdūn shì zhīchénɡ mùzhù de shízhì jīchǔ. thanh 3

    Đá tảng kê cột là nền đá chịu đựng cột gỗ.

  • 古建筑中,磉是重要的建筑构件。Ɡǔ jiànzhú zhōnɡ, sǎnɡ shì zhònɡyào de jiànzhú ɡòujiàn. thanh 3

    Trong kiến trúc cổ, đá tảng kê cột là cấu kiện quan trọng.

  • 磉从石,表示与石头有关。Sǎnɡ cónɡ shí, biǎoshì yǔ shítou yǒuɡuān. thanh 3

    磉 bộ 石, cho thấy liên quan đến đá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa bệ cột, cùng bộ 石 — dễ nhầm

  • cùng âm sāng, rất phổ biến

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.