Nghĩa tiếng Việt
đá tảng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
磉 là chữ độc thể, bộ 石 (thạch). Wiktionary không có định nghĩa rõ ràng (rfdef) nhưng từ ghép 磉墩 cho thấy nghĩa: đá kê chân cột. Không có phân tích cấu tạo. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Hán-Việt: tảng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tảng": bộ 石 (đá) — "tảng" đá kê dưới chân cột, chịu đựng cả công trình phía trên.
Gương Hán-Việt
"tảng" trong 磉墩 (tảng đôn — đá tảng kê cột), đồng nghĩa với 柱础 (trụ sở — bệ cột)
Mở khoá kiến thức
Biết 磉 giúp đọc từ vựng kiến trúc truyền thống: 磉墩 (bệ đá cột), 柱磉 (đá kê cột).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 磉 (tảng) theo từ ghép 磉墩: đá tảng kê chân cột, bệ đá nền cột. Bộ 石 (thạch) biểu thị vật liệu là đá. Không có phân tích cấu tạo. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cụ thể.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 磉墩是支撑木柱的石质基础。
Đá tảng kê cột là nền đá chịu đựng cột gỗ.
- 古建筑中,磉是重要的建筑构件。
Trong kiến trúc cổ, đá tảng kê cột là cấu kiện quan trọng.
- 磉从石,表示与石头有关。
磉 bộ 石, cho thấy liên quan đến đá.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.