Nghĩa tiếng Việt
mỏm đá; đá núi nghiêng ra bờ nước
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
碥 không có nguồn etymology trong anchor. Bộ 石 (thạch, đá) biểu nghĩa rõ ràng. Chữ chỉ mỏm đá nhô ra ở bờ sông hoặc núi nghiêng ra mặt nước. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: biển
Mẹo nhớ
Hán-Việt "biển": 碥 (biển) = đá (石) + mỏm nhô — mỏm đá (biển) nhô ra mặt nước như tảng đá chắn gió.
Gương Hán-Việt
biển — ít dùng; trong địa danh và văn bản địa lý cổ chỉ mỏm đá nhô
Mở khoá kiến thức
Biết 碥 giúp đọc tên địa danh và văn bản địa lý cổ Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
碥 không có nguồn Wiktionary hay anchor etymology. Bộ 石 (đá) biểu nghĩa, chỉ loại đá/mỏm đá nghiêng nhô ra bờ nước. Chữ dùng trong địa danh và miêu tả địa hình hiểm trở. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo gốc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 江边有一块突出的碥石。
Bên bờ sông có một tảng đá nhô ra.
- 碥崖险峻,行人需小心。
Vách đá nhô ra nguy hiểm, người đi phải cẩn thận.
- 此地多碥岩,地势险要。
Vùng này nhiều đá nhô, địa thế hiểm yếu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.