Nghĩa tiếng Việt
mõm núi (gie ra trong nước)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
硖 (phồn thể 硤) có bộ 石 (thạch, đá) nhưng Wiktionary chỉ ghi rfdef. Từ hình thức có thể là hình thanh với 夹 (giáp) biểu âm, nhưng nguồn học thuật không xác nhận.
Hán-Việt: giáp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giáp" (硖): bộ 石 (thạch, đá núi) — núi đá "giáp" nhô ra mặt nước như hai cánh kẹp lại — địa hình hiểm trở.
Gương Hán-Việt
硖石镇 (Giáp Thạch trấn) — địa danh ở Chiết Giang; 石硤尾 (Thạch Giáp Vĩ) — địa danh ở Hồng Kông
Mở khoá kiến thức
Biết 硖 giúp nhận ra địa danh 硖石 (Giáp Thạch) trong địa lý Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 硖 (phồn thể 硤) là tên địa danh ở Hà Bắc và chỉ mõm núi nhô ra mặt nước. Wiktionary chỉ ghi rfdef. Bộ 石 (đá) biểu nghĩa gợi địa hình đá núi. Nguồn học thuật không phân tích chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 硖石镇以盛产烟花爆竹著名。
Trấn Giáp Thạch nổi tiếng sản xuất pháo hoa.
- 硖是山地地形的特征之一。
Mõm núi nhô ra là một đặc điểm của địa hình vùng núi.
- 石硖尾是香港的著名地区。
Thạch Giáp Vĩ là khu vực nổi tiếng ở Hồng Kông.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.