Từ vựng tiếng Trung
xíng

Nghĩa tiếng Việt

đá mài dao

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

硎 thuộc bộ 石 (thạch — đá). Wiktionary không cung cấp cấu trúc thành phần chi tiết. Chữ chỉ đá mài (whetstone) và động từ mài, giũa. Nổi tiếng qua thành ngữ 新硎初試 (tân hình sơ thí — mới mài xong lần đầu thử — ý người tài mới ra nghề).

Hán-Việt: hình

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hình": đá (石) mài hình thành sắc bén — 新硎初試 (tân hình sơ thí) là người tài năng mới ra mắt lần đầu.

Gương Hán-Việt

新硎初試 (tân hình sơ thí) — người tài mới ra mắt; 發硎 (phát hình) — lần đầu dùng dao mới mài

Mở khoá kiến thức

Biết 硎 mở khoá thành ngữ 新硎初试 (tân hình sơ thí — nhân tài mới ra trường bắt đầu thể hiện).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 硎 có nghĩa: whetstone (đá mài) và to whet, to grind, to polish (mài, giũa, đánh bóng). Hợp từ: 發硎 (phát hình — lần đầu mài dao), 新硎初試 (tân hình sơ thí — dao mới mài lần đầu thử). Chưa có phân tích cấu trúc học thuật. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这把刀刚磨好,如发硎一般锋利。zhè bǎ dāo gāng mó hǎo, rú fā xíng yībān fēnglì. thanh 4

    Con dao này vừa mài xong, sắc bén như lần đầu dùng.

  • 新硎初试,他在比赛中脱颖而出。xīn xíng chū shì, tā zài bǐsài zhōng tuōyǐng'érchū. thanh 1

    Ra mắt lần đầu, anh ấy đã nổi bật trong cuộc thi.

  • 硎是古代重要的磨具之一。xíng shì gǔdài zhòngyào de mójù zhīyī. thanh 2

    Đá mài là một trong những dụng cụ quan trọng thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xíng, nhưng 形 là hình dạng (bộ 彡)

  • cùng âm xíng, nhưng 刑 là hình phạt (bộ 刀)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.