Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Lạp (thường dùng làm tên đất như Hồng Thạch Lạp (红石砬) ở tỉnh Hà Bắc của Trung Quốc)

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

砬 có bộ 石 (thạch: đá) là thành phần nghĩa. Wiktionary không cung cấp phân tích bộ phận cụ thể. Chủ yếu dùng trong tên địa danh vùng Đông Bắc Trung Quốc.

Hán-Việt: lạp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lạp": đá (石) lạp lạp (thô ráp, gồ ghề) — tên địa danh chỉ vùng địa hình đá lởm chởm ở Đông Bắc Trung Quốc.

Gương Hán-Việt

lạp (砬) ít dùng độc lập; thường trong tên địa danh: 紅石砬, 砬子.

Mở khoá kiến thức

Biết 砬 (lạp) giúp đọc tên địa danh vùng Đông Bắc Trung Quốc và Triều Tiên.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

砬 chủ yếu dùng trong tên địa danh như 紅石砬 (Hồng Thạch Lạp) ở Hà Bắc, Trung Quốc. Wiktionary ghi rfdef (chưa có định nghĩa rõ ràng). Bộ 石 gợi ý liên quan đến đá/địa hình đá. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 紅石砬是河北省的一個地名。hóngshí lá shì héběi shěng de yīgè dìmíng. thanh 2

    Hồng Thạch Lạp là tên địa danh ở tỉnh Hà Bắc.

  • 砬子地形崎嶇,多岩石。lá zi dìxíng qíqū, duō yánshí. thanh 2

    Vùng lạp (砬子) địa hình hiểm trở, nhiều đá.

  • 這一帶山砬石多,難以耕種。zhè yīdài shān lá shí duō, nányǐ gēngzhòng. thanh 4

    Vùng núi này nhiều đá, khó canh tác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm lā/lạp, nhưng 拉 nghĩa là kéo; 砬 là tên địa danh/đá

  • đồng âm là, 蜡 nghĩa là sáp; khác bộ và nghĩa hoàn toàn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.