Từ vựng tiếng Trung
tuó

Nghĩa tiếng Việt

quả cân; quả lăn

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

砣 có bộ 石 (đá) ở trái. Wiktionary không có mục từ 砣. Theo bộ 石, đây là chữ chỉ vật bằng đá. Phần phải có thể biểu âm. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Hán-Việt: đà

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đà": đá (石) nặng lăn đi — 砣 là quả cân hoặc đá lăn dùng để nghiền, ép.

Gương Hán-Việt

đà — hầu như không dùng trong tiếng Việt; 砣 là từ miêu tả dụng cụ nặng bằng đá.

Mở khoá kiến thức

Biết 砣 giúp nhận ra từ 秤砣 (quả cân của cân đĩa truyền thống Trung Quốc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 砣 (tuó) mang nghĩa quả cân đá hoặc con lăn đá nặng. Bộ 石 (đá) biểu nghĩa. Wiktionary không có mục từ này. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 秤砣虽小,能压千斤。chèng tuó suī xiǎo, néng yā qiān jīn. thanh 4

    Quả cân dù nhỏ nhưng cân được nghìn cân — vai trò quan trọng dù bề ngoài khiêm tốn.

  • 他把砣放在石磨上。tā bǎ tuó fàng zài shímò shàng. thanh 1

    Anh ấy đặt con lăn đá lên cối xay.

  • 秤砣是传统杆秤的重要部件。chèng tuó shì chuántǒng gǎnchèng de zhòngyào bùjiàn. thanh 4

    Quả cân là bộ phận quan trọng của cân đòn truyền thống.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tuó, tự dạng gần

  • cùng âm tuó, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.