Nghĩa tiếng Việt
quả cân; quả lăn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
砣 có bộ 石 (đá) ở trái. Wiktionary không có mục từ 砣. Theo bộ 石, đây là chữ chỉ vật bằng đá. Phần phải có thể biểu âm. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Hán-Việt: đà
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đà": đá (石) nặng lăn đi — 砣 là quả cân hoặc đá lăn dùng để nghiền, ép.
Gương Hán-Việt
đà — hầu như không dùng trong tiếng Việt; 砣 là từ miêu tả dụng cụ nặng bằng đá.
Mở khoá kiến thức
Biết 砣 giúp nhận ra từ 秤砣 (quả cân của cân đĩa truyền thống Trung Quốc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 砣 (tuó) mang nghĩa quả cân đá hoặc con lăn đá nặng. Bộ 石 (đá) biểu nghĩa. Wiktionary không có mục từ này. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 秤砣虽小,能压千斤。
Quả cân dù nhỏ nhưng cân được nghìn cân — vai trò quan trọng dù bề ngoài khiêm tốn.
- 他把砣放在石磨上。
Anh ấy đặt con lăn đá lên cối xay.
- 秤砣是传统杆秤的重要部件。
Quả cân là bộ phận quan trọng của cân đòn truyền thống.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.