Từ vựng tiếng Trung
chē

Nghĩa tiếng Việt

(xem: xa cừ 硨磲,砗磲)

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

砗 gồm bộ 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá, vật cứng) và 车 (Xa, biểu âm: xe). Chữ hình thanh — bộ Thạch gợi tính chất cứng rắn như đá; phần Xa biểu âm chē.

Hán-Việt: xa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xa" (砗): vật cứng như đá (石) to như xe (车) — đó là xa cừ, loài trai khổng lồ.

Gương Hán-Việt

xa — dùng trong "xa cừ" (砗磲, trai khổng lồ) là một trong Thất bảo Phật giáo

Mở khoá kiến thức

Biết 砗 mở khoá từ 砗磲 (xa cừ — Tridacna gigas, trai khổng lồ Phật giáo) và vốn từ về đồ quý trong Phật giáo.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

砗 (dạng đầy đủ 硨) là chữ hình thanh: bộ 石 (Thạch) gợi chất liệu cứng; 车/車 biểu âm chē. Chỉ dùng trong từ 砗磲 (xa cừ — giant clam, loài trai khổng lồ quý hiếm). Vỏ trai 砗磲 trong Phật giáo là một trong Thất bảo. Wiktionary ghi nhận chỉ dùng trong 硨磲 (dạng đầy đủ). Chưa có nguồn học thuật về glyph-origin chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 砗磲是佛教七宝之一。Chē qú shì Fójiào qī bǎo zhī yī. thanh 1

    Xa cừ (砗磲) là một trong Thất bảo Phật giáo.

  • 砗磲贝壳洁白如玉,十分珍贵。Chē qú bèiké jiébái rú yù, shífēn zhēnguì. thanh 1

    Vỏ trai xa cừ trắng tinh như ngọc, rất quý giá.

  • 南海海域发现了一只巨大的砗磲。Nán hǎi hǎiyù fāxiàn le yī zhī jùdà de chē qú. thanh 2

    Một con trai xa cừ khổng lồ được tìm thấy ở vùng biển Đông.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 车 (xa) là phần biểu âm trong 砗, cùng âm chē

  • cùng âm chē, 彻 (triệt) nghĩa xuyên suốt — đồng âm khác nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.