Nghĩa tiếng Việt
(xem: xa cừ 硨磲,砗磲)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
砗 gồm bộ 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá, vật cứng) và 车 (Xa, biểu âm: xe). Chữ hình thanh — bộ Thạch gợi tính chất cứng rắn như đá; phần Xa biểu âm chē.
Hán-Việt: xa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xa" (砗): vật cứng như đá (石) to như xe (车) — đó là xa cừ, loài trai khổng lồ.
Gương Hán-Việt
xa — dùng trong "xa cừ" (砗磲, trai khổng lồ) là một trong Thất bảo Phật giáo
Mở khoá kiến thức
Biết 砗 mở khoá từ 砗磲 (xa cừ — Tridacna gigas, trai khổng lồ Phật giáo) và vốn từ về đồ quý trong Phật giáo.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
砗 (dạng đầy đủ 硨) là chữ hình thanh: bộ 石 (Thạch) gợi chất liệu cứng; 车/車 biểu âm chē. Chỉ dùng trong từ 砗磲 (xa cừ — giant clam, loài trai khổng lồ quý hiếm). Vỏ trai 砗磲 trong Phật giáo là một trong Thất bảo. Wiktionary ghi nhận chỉ dùng trong 硨磲 (dạng đầy đủ). Chưa có nguồn học thuật về glyph-origin chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 砗磲是佛教七宝之一。
Xa cừ (砗磲) là một trong Thất bảo Phật giáo.
- 砗磲贝壳洁白如玉,十分珍贵。
Vỏ trai xa cừ trắng tinh như ngọc, rất quý giá.
- 南海海域发现了一只巨大的砗磲。
Một con trai xa cừ khổng lồ được tìm thấy ở vùng biển Đông.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.