Từ vựng tiếng Trung
xuān

Nghĩa tiếng Việt

nhìn thẳng

1 chữ19 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

矎 thuộc bộ Mục (目 — mắt), với 19 nét. Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không cung cấp cấu trúc hình thanh/hội ý. Nghĩa "nhìn thẳng" phù hợp bộ thủ Mục. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo chi tiết.

Hán-Việt: huyên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huyên": bộ Mục (目, mắt) — hình ảnh đôi mắt nhìn thẳng không chớp, ánh nhìn "huyên náo" tập trung.

Gương Hán-Việt

huyên — như trong "huyên náo", "huyên thiên" (nói nhiều); chữ 矎 ít xuất hiện trong văn bản hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 矎 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 目 chỉ hoạt động của mắt như 眺 (diễu/nhìn xa), 瞪 (đắng/trợn mắt), 盯 (đinh/nhìn chằm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi {{Han etym}} cho 矎. Pinyin xuān, dùng trong từ ghép 矎矎 (nhìn chằm chằm). Thuộc bộ Mục (目, mắt). Chưa có phân tích cấu tạo chi tiết từ nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他矎視著遠方,若有所思。tā xuān shì zhe yuǎnfāng, ruòyǒusuǒsī. thanh 1

    Anh ta nhìn đăm đăm về phía xa, dường như đang suy nghĩ.

  • 矎矎是形容眼神專注的詞。xuānxuān shì xíngróng yǎnshén zhuānzhù de cí. thanh 1

    矎矎 là từ diễn tả ánh mắt tập trung, chăm chú.

  • 他矎矎地盯著遠方的山峰。tā xuānxuān de dīngzhe yuǎnfāng de shānfēng. thanh 1

    Anh ta nhìn đăm đăm vào đỉnh núi xa xa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Mục (目), cùng nghĩa nhìn chằm chằm, 盯 phổ thông hơn

  • cùng âm xuān/huyên, nghĩa tuyên bố, bộ Miên (宀)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.