Từ vựng tiếng Trung
yào

Nghĩa tiếng Việt

diệu

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

矅 là chữ độc thể thuộc bộ Mục (目), chưa có phân tích thành phần học thuật. Hình thể phức tạp, nhiều nét, gợi liên tưởng đến ánh sáng chói chang. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Hán-Việt: diệu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "diệu": ánh sáng diệu kỳ chiếu qua mắt (目) — chữ hiếm gặp chỉ ánh sáng rực rỡ.

Gương Hán-Việt

diệu quang — diệu trong 'diệu quang' (ánh sáng kỳ diệu)

Mở khoá kiến thức

Biết 矅 (diệu) liên hệ với 耀 (diệu, chiếu sáng) — cùng âm, cùng nghĩa sáng rực.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

矅 (diệu) thuộc bộ Mục (目), không có nguồn từ nguyên học thuật trong Wiktionary. Nghĩa 'sáng rực, ánh sáng chói' có thể liên quan đến chữ 耀 (diệu) cùng âm. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 矅日当空,万物生辉。Yào rì dāng kōng, wànwù shēnghuī. thanh 4

    Ánh mặt trời rực rỡ trên không, vạn vật tỏa sáng.

  • 此字「矅」極為罕見,見於古籍。Cǐ zì "矅" jí wéi hǎnjiàn, jiàn yú gǔjí. thanh 3

    Chữ 「矅」 cực kỳ hiếm gặp, thấy trong cổ tịch.

  • 古籍中矅字极为罕见。Gǔjí zhōng yào zì jí wéi hǎnjiàn. thanh 3

    Trong cổ tịch, chữ 矅 cực kỳ hiếm gặp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 耀

    cùng âm yào/diệu, nghĩa tương tự (sáng rực), phổ biến hơn

  • cùng âm yào, cùng nghĩa ánh sáng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.