Từ vựng tiếng Trung
sào

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

矂 thuộc bộ 目 (mục: mắt), đọc sào. Không có phân tích cấu trúc hay định nghĩa từ Wiktionary. Chưa xác định hình-thanh hay hội-ý.

Hán-Việt: tao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tao": bộ 目 (mắt) — 矂 là ánh mắt gì đó liên quan đến mắt trong văn bản cực cổ, nghĩa chưa được làm rõ.

Gương Hán-Việt

tao — không xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng

Mở khoá kiến thức

Biết 矂 giúp nhận diện chữ mắt hiếm trong văn bản cổ đại khi cần tra cứu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 矂 thuộc bộ 目 (mục: mắt), đọc sào (Hán-Việt: tao). Không tìm thấy phân tích nguồn gốc hay định nghĩa trong Wiktionary. Nghĩa không rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 矂字属目部,义不详,极为罕见。Sào zì shǔ mù bù, yì bùxiáng, jí wéi hǎnjiàn. thanh 4

    Chữ 矂 thuộc bộ mắt, nghĩa không rõ, cực kỳ hiếm.

  • 学者对矂字含义尚有争议。Xuézhě duì sào zì hányì shàng yǒu zhēngyì. thanh 2

    Các học giả vẫn còn tranh luận về nghĩa của chữ 矂.

  • 矂鲜见于任何现存古籍之中。Sào xiǎn jiàn yú rènhé xiàncún gǔjí zhīzhōng. thanh 4

    矂 hiếm thấy trong bất kỳ sách cổ nào còn tồn tại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 目, nghĩa nhìn ngắm

  • cùng bộ 目, mô tả ánh mắt tinh anh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.