Từ vựng tiếng Trung
zhàng

Nghĩa tiếng Việt

đục thủy tinh thể trong mắt

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瞕 thuộc bộ Mục (目, mắt). Cấu trúc chi tiết không có trong Wiktionary. Chữ chỉ bệnh đục thủy tinh thể.

Hán-Việt: chướng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chướng": bộ Mục (目, mắt) — màn chướng che phủ mắt, tầm nhìn bị cản như qua tấm kính mờ.

Gương Hán-Việt

chướng — trong "chướng ngại" (vật cản); ở đây là vật cản trong mắt

Mở khoá kiến thức

Biết 瞕 (chướng) giúp nhận ra bộ Mục (目) trong chữ chỉ bệnh lý mắt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

瞕 chỉ bệnh đục thủy tinh thể (cataract) trong mắt. Wiktionary không phân tích cấu tạo. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 瞕是眼睛晶状体混浊的病症。Zhàng shì yǎnjīng jīngzhuàngtǐ hùnzhuó de bìngzhèng. thanh 4

    瞕 là bệnh đục thủy tinh thể trong mắt.

  • 老年人容易患上瞕症。Lǎonián rén róngyì huàn shàng zhàng zhèng. thanh 3

    Người cao tuổi dễ mắc bệnh 瞕.

  • 古代医书中有关于瞕的记载。Gǔdài yīshū zhōng yǒu guānyú zhàng de jìzǎi. thanh 3

    Sách y cổ có ghi chép về bệnh 瞕.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chướng, 障 là vật cản nói chung, 瞕 là bệnh mắt cụ thể

  • cùng chỉ bệnh mắt, 翳 là màng che mắt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.