Nghĩa tiếng Việt
bệnh lao
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
痨 là chữ hình thanh (psc): bộ 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh) + 勞 (Lao, biểu âm). Chữ chỉ bệnh lao (tuberculosis) — căn bệnh làm người kiệt sức, hao mòn từ từ.
Hán-Việt: lao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lao": bộ Bệnh (疒) + Lao (勞 vất vả) — bệnh lao (痨) hao mòn người bệnh ngày qua ngày, như thể bị cưỡng lao dịch không ngừng.
Gương Hán-Việt
痨 tương ứng 'lao' trong tiếng Việt: bệnh lao (结核病), lao phổi.
Mở khoá kiến thức
Biết 痨 giúp đọc tài liệu y học cổ và hiện đại về bệnh lao: 肺痨, 痨病, 痨虫.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
痨 (lao) là chữ hình thanh theo Wiktionary: {{Han compound|疒|勞|c1=s|c2=p|t1=sickness|ls=psc}} — bộ Nạch (疒, bệnh) biểu nghĩa + 勞 biểu âm. Nghĩa là bệnh lao phổi (tuberculosis), căn bệnh truyền nhiễm nguy hiểm thời xưa. Âm đọc giống 劳 (lao động) gợi hình ảnh bệnh nhân kiệt sức như người lao dịch.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 肺痨是一种严重的传染病。
Lao phổi là một loại bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng.
- 古代很多人死于痨病。
Thời xưa, nhiều người chết vì bệnh lao.
- 现代医学已经能治愈肺痨。
Y học hiện đại đã có thể chữa khỏi bệnh lao phổi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.